nuclear medicine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Y học hạt nhân: Là một chuyên ngành y học sử dụng các chất phóng xạ để chẩn đoán hình ảnh cơ thể bệnh nhân hoặc để tiêu diệt các tế bào bệnh, đặc biệt là trong điều trị ung thư.
Ví dụ sử dụng
- (Y học hạt nhân được sử dụng để phát hiện khối u ở giai đoạn đầu.)
- (Các bác sĩ dựa vào y học hạt nhân để điều trị ung thư tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to specialize in nuclear medicine": chuyên sâu về y học hạt nhân.
- She decided to specialize in nuclear medicine after her internship. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về y học hạt nhân sau kỳ thực tập.)
- "nuclear medicine scan": quét y học hạt nhân (một kỹ thuật chụp ảnh sử dụng chất phóng xạ).
- The patient underwent a nuclear medicine scan to check for bone metastases. (Bệnh nhân đã trải qua một lần quét y học hạt nhân để kiểm tra di căn xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuclear medicine physician (n): bác sĩ y học hạt nhân.
- A nuclear medicine physician interprets the results of the scans. (Bác sĩ y học hạt nhân giải thích kết quả của các lần quét.)
- Nuclear medicine technologist (n): kỹ thuật viên y học hạt nhân.
- The nuclear medicine technologist prepares the radioactive tracers. (Kỹ thuật viên y học hạt nhân chuẩn bị các chất đánh dấu phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Radionuclide therapy: liệu pháp đồng vị phóng xạ (một dạng điều trị trong y học hạt nhân).
- Radioisotope imaging: chụp ảnh đồng vị phóng xạ (một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuclear medicine", vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
- "to go nuclear" (thành ngữ không chính thức): dùng trong ngữ cảnh y học hạt nhân để chỉ việc sử dụng phóng xạ mạnh.
- The team decided to go nuclear with the treatment to target the resistant cancer cells. (Nhóm đã quyết định sử dụng phóng xạ mạnh trong điều trị để nhắm vào các tế bào ung thư kháng thuốc.)